베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hãng vận tải" (1)
hãng vận tải
영어
명사transport company
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
This is an airplane of the UPS transport company.
관련 단어 "hãng vận tải" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hãng vận tải" (1)
Đây là máy bay của hãng vận tải UPS.
This is an airplane of the UPS transport company.
